all told
Trạng từ: "All told" có nghĩa là tổng cộng, tính tất cả mọi thứ hoặc khi đã tính hết mọi thứ vào. Cụm từ này dùng để đưa ra một con số hoặc kết luận cuối cùng sau khi đã tính đến tất cả các yếu tố liên quan.
- (Tổng cộng, có 50 người tại bữa tiệc.)
- (Anh ấy kiếm được gần một triệu đô la, khi tính tất cả mọi thứ.)
- (Tính tất cả mọi thứ, dự án tốn khoảng 200.000 đô la.)
Dùng để nhấn mạnh kết quả tổng thể: "All told" thường đứng đầu câu hoặc trước con số để tóm tắt một tình huống phức tạp.
- All told, the trip was a success despite the rain. (Tổng thể, chuyến đi đã thành công mặc dù có mưa.)
Dùng trong bối cảnh tài chính hoặc thống kê: Cụm từ này thường xuất hiện khi báo cáo tổng chi phí, doanh thu, hoặc số lượng.
- All told, the company's profits increased by 15% this year. (Tính tất cả mọi thứ, lợi nhuận của công ty tăng 15% trong năm nay.)
Altogether (trạng từ): hoàn toàn, tổng cộng (từ đồng nghĩa gần nhất).
- Altogether, we spent three hours on the task. (Tổng cộng, chúng tôi dành ba giờ cho nhiệm vụ đó.)
In total (cụm giới từ): tổng cộng.
- In total, there were 100 boxes. (Tổng cộng, có 100 hộp.)
All in all: nhìn chung, xét về tổng thể.
- All in all, it was a good experience. (Nhìn chung, đó là một trải nghiệm tốt.)
In sum: tóm lại.
- In sum, the evidence supports the theory. (Tóm lại, bằng chứng ủng hộ lý thuyết.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "all told", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "count" (đếm) hoặc "include" (bao gồm) để diễn đạt ý tương tự.
- When all is said and done: sau khi mọi chuyện đã qua, cuối cùng.
- When all is said and done, family is the most important thing. (Sau khi mọi chuyện đã qua, gia đình là điều quan trọng nhất.)